ghi chú

Học thuật
Thân thiện
ghi chú

Học sinh viết ghi chú vào sổ tay trong giờ học.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Ghi lại những điểm quan trọng, cần nhớ hoặc cần giải thích: Hành động viết ra hoặc đánh dấu thông tin, ý kiến, hoặc lời giải thích ngắn gọn để làm hoặc lưu giữ.
    • Thêm lời bình, chú thích: Viết thêm lời giải thích, bình luận ngắn bên cạnh một nội dung chính.
  2. Danh từ:

    • Lời ghi chú, phần chú thích: Nội dung ngắn gọn được viết ra để ghi nhớ hoặc giải thích cho một phần thông tin khác.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Học sinh cần ghi chú những ý chính khi nghe giảng. (Học sinh cần ghi lại những ý chính khi nghe giảng.)
    • Giáo sư ghi chú bên lề cuốn sách những nhận xét quan trọng. (Giáo sư viết những nhận xét quan trọng bên lề cuốn sách.)
  • Danh từ:

    • Phần ghi chúcuối trang giúp người đọc hiểu các thuật ngữ. (Phần chú thíchcuối trang giúp người đọc hiểu các thuật ngữ.)
    • Anh ấy thói quen đọc sách kèm theo những ghi chú chi tiết. (Anh ấy thói quen đọc sách kèm theo những lời bình chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ghi chú cẩn thận": Hành động ghi chép một cách tỉ mỉ, đầy đủ.

    • Để hiểu bài, bạn nên ghi chú cẩn thận những thầy giảng. (Để hiểu bài, bạn nên ghi chép cẩn thận những thầy giảng.)
  • "Phần ghi chú": Chỉ một mục, một khu vực riêng biệt dành cho việc chú thích.

    • Xem phần ghi chúchương cuối sách để biết thêm chi tiết. (Xem phần chú thíchchương cuối sách để biết thêm chi tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Chú thích (động từ/danh từ): Giải thích, làm nghĩa; lời giải thích. Thường dùng trong văn bản học thuật, sách.

    • Tác giả chú thích nguồn gốc của các trích dẫn. (Tác giả giải thích nguồn gốc của các trích dẫn.)
  • Ghi chép (động từ): Ghi lại thông tin một cách hệ thống. Nhấn mạnh vào việc lưu giữ thông tin hơn giải thích.

    • Thư ký ghi chép nội dung cuộc họp. (Thư ký ghi lại nội dung cuộc họp.)
  • Phụ chú (danh từ): Lời chú thích, thường đặtcuối trang hoặc cuối sách.

    • Các phụ chú trong luận văn này rất công phu. (Các chú thích trong luận văn này rất công phu.)
Từ đồng nghĩa
  • Chú giải: Giải thích, chú thích (thường cho từ khó, điển tích).
  • Ghi nhanh: Ghi lại một cách nhanh chóng, vắn tắt.
Các cụm từ liên quan
  • Ghi chú lại: Nhấn mạnh hành động ghi chú một lần nữa hoặc ghi chú vào một thời điểm cụ thể.

    • Hãy ghi chú lại số điện thoại này vào sổ tay. (Hãy ghi lại số điện thoại này vào sổ tay.)
  • Đánh dấu ghi chú: Một quy trình thường gặp khi đọc sách, nghiên cứu.

    • Khi đọc tài liệu, bạn nên đánh dấu ghi chú những ý quan trọng. (Khi đọc tài liệu, bạn nên đánh dấu viết chú thích những ý quan trọng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Nói sách, mách chứng": (Thành ngữ liên quan gián tiếp) Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ghi chép, lưu giữ thông tin làm bằng chứng. Việc ghi chú tốt giúp được "sách" "chứng" đó.
    • Muốn tranh luận thuyết phục, phải ghi chú đầy đủ. Đúng nói sách, mách chứng. (Muốn tranh luận thuyết phục, phải ghi chép đầy đủ. Đúng nói phải căn cứ.)
ghi chú

Học sinh viết ghi chú vào sổ tay trong giờ học.

  1. Ghi lại giải nghĩa.